Quản gia tiếng Trung là gì?
"quản gia" trong tiếng Trung là 管家 (danh từ).
管家 Danh từ
Hán Việt: QUẢN GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quản gia
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quản gia tiếng Trung là gì?
"quản gia" trong tiếng Trung là 管家 (danh từ).