Quỹ dự trữ tiếng Trung là gì?
"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung là 公积金 (danh từ), 准备金 (danh từ).
公积金 Danh từ
Hán Việt: CÔNG TÍCH KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ dự trữ
准备金 Danh từ
Hán Việt: CHUẨN BỊ KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ dự trữ
Câu hỏi thường gặp
Quỹ dự trữ tiếng Trung là gì?
"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung là 公积金 (danh từ), 准备金 (danh từ).