TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quỹ dự trữ tiếng Trung là gì?

"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung là 公积金 (danh từ), 准备金 (danh từ).

公积金 Danh từ

gōngjījīnHán Việt: CÔNG TÍCH KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ dự trữ

Xem đầy đủ từ "公积金": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

准备金 Danh từ

zhǔnbèijīnHán Việt: CHUẨN BỊ KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ dự trữ

Xem đầy đủ từ "准备金": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quỹ dự trữ tiếng Trung là gì?

"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung là 公积金 (danh từ), 准备金 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.