TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quy mô nhỏ tiếng Trung là gì?

"quy mô nhỏ" trong tiếng Trung là 小型 (tính từ).

小型 Tính từ

xiǎoxíngHán Việt: TIỂU HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy mô nhỏ

Xem đầy đủ từ "小型": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy mô nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy mô nhỏ tiếng Trung là gì?

"quy mô nhỏ" trong tiếng Trung là 小型 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.