Rèn luyện bản thân tiếng Trung là gì?
"rèn luyện bản thân" trong tiếng Trung là 磨练.
磨练
Hán Việt: MA LUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn luyện bản thân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèn luyện bản thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rèn luyện bản thân tiếng Trung là gì?
"rèn luyện bản thân" trong tiếng Trung là 磨练.