TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rót vào tiếng Trung là gì?

"rót vào" trong tiếng Trung là 注入 (động từ).

注入 Động từ

zhùrùHán Việt: CHÚ NHẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rót vào

Xem đầy đủ từ "注入": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rót vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rót vào tiếng Trung là gì?

"rót vào" trong tiếng Trung là 注入 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.