TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

注

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 註

Âm Hán Việt CHÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chú

注 nghĩa là tiêm, chú ý.

Nghĩa của 注

zhù

CHÚ
  1. Tiêm
  2. Chú ý
  3. Rót vào
  4. Tập trung
  5. Đặt cược (cờ bạc)
  6. Lượng từ cho số tiền
  7. Biến thể của 注 (zhù)

zhù

CHÚphồn thể 註
  1. Đăng ký
  2. Chú thích
  3. Ghi chú
  4. Bình luận

Từ ghép có 注

Thành ngữ có 注

Câu hỏi thường gặp

注 nghĩa là gì?

注 (zhù) nghĩa là tiêm, chú ý.

注 đọc thế nào?

注 đọc là zhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 注 là gì?

Âm Hán Việt của 注 là "chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.