注
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 註
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chú
注 nghĩa là tiêm, chú ý.
Nghĩa của 注
zhù
CHÚ- Tiêm
- Chú ý
- Rót vào
- Tập trung
- Đặt cược (cờ bạc)
- Lượng từ cho số tiền
- Biến thể của 注 (zhù)
zhù
CHÚphồn thể 註- Đăng ký
- Chú thích
- Ghi chú
- Bình luận
Từ ghép có 注
Thành ngữ có 注
Câu hỏi thường gặp
注 nghĩa là gì?
注 (zhù) nghĩa là tiêm, chú ý.
注 đọc thế nào?
注 đọc là zhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 注 là gì?
Âm Hán Việt của 注 là "chú".