Rút quân tiếng Trung là gì?
"rút quân" trong tiếng Trung là 撤军 (động từ), 撤兵 (động từ).
撤军 Động từ
Hán Việt: TRIỆT QUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút quân
撤兵 Động từ
Hán Việt: TRIỆT BINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rút quân tiếng Trung là gì?
"rút quân" trong tiếng Trung là 撤军 (động từ), 撤兵 (động từ).