TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Răng hàm tiếng Trung là gì?

"răng hàm" trong tiếng Trung là 臼齿 (danh từ).

臼齿 Danh từ

jiùchǐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng hàm

Xem đầy đủ từ "臼齿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Răng hàm tiếng Trung là gì?

"răng hàm" trong tiếng Trung là 臼齿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.