Răng hàm tiếng Trung là gì?
"răng hàm" trong tiếng Trung là 臼齿 (danh từ).
臼齿 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng hàm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Răng hàm tiếng Trung là gì?
"răng hàm" trong tiếng Trung là 臼齿 (danh từ).