Rơi vào tay địch tiếng Trung là gì?
"rơi vào tay địch" trong tiếng Trung là 失守 (động từ).
失守 Động từ
Hán Việt: THẤT THỦ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rơi vào tay địch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi vào tay địch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơi vào tay địch tiếng Trung là gì?
"rơi vào tay địch" trong tiếng Trung là 失守 (động từ).