TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất có khả năng tiếng Trung là gì?

"rất có khả năng" trong tiếng Trung là 十之八九 (cụm từ), 十有八九 (cụm từ).

十之八九 Cụm từ

shízhībājiǔHán Việt: THẬP CHI BÁT CỬU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rất có khả năng

Xem đầy đủ từ "十之八九": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

十有八九 Cụm từ

shíyǒubājiǔHán Việt: THẬP HỮU BÁT CỬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất có khả năng

Xem đầy đủ từ "十有八九": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất có khả năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất có khả năng tiếng Trung là gì?

"rất có khả năng" trong tiếng Trung là 十之八九 (cụm từ), 十有八九 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.