Rối rắm tiếng Trung là gì?
"rối rắm" trong tiếng Trung là 复杂 (tính từ).
复杂 Tính từ
Hán Việt: PHỨC TẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp; rắc rối; rối rắm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối rắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rối rắm tiếng Trung là gì?
"rối rắm" trong tiếng Trung là 复杂 (tính từ).