复杂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 複雜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức tạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复杂 nghĩa là phức tạp, rắc rối.
Nghĩa của 复杂
fùzá
PHỨC TẠPTính từphồn thể 複雜- Phức tạp; rắc rối; rối rắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复杂
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 复杂
Thành ngữ có 复杂
- 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
Câu hỏi thường gặp
复杂 nghĩa là gì?
复杂 (fùzá) nghĩa là phức tạp, rắc rối.
复杂 đọc thế nào?
复杂 đọc là fùzá (pinyin).
Âm Hán Việt của 复杂 là gì?
Âm Hán Việt của 复杂 là "phức tạp".