TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复杂

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fùzá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複雜

Âm Hán Việt PHỨC TẠP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức tạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

复杂 nghĩa là phức tạp, rắc rối.

Nghĩa của 复杂

fùzá

PHỨC TẠPTính từphồn thể 複雜
  1. Phức tạp; rắc rối; rối rắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复杂

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 复杂

Thành ngữ có 复杂

Câu hỏi thường gặp

复杂 nghĩa là gì?

复杂 (fùzá) nghĩa là phức tạp, rắc rối.

复杂 đọc thế nào?

复杂 đọc là fùzá (pinyin).

Âm Hán Việt của 复杂 là gì?

Âm Hán Việt của 复杂 là "phức tạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.