Rối ren tiếng Trung là gì?
"rối ren" trong tiếng Trung là 七上八下 (cụm từ).
七上八下 Cụm từ
Hán Việt: THẤT THƯỢNG BÁT HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rối ren
Xem đầy đủ từ "七上八下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối ren" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rối ren tiếng Trung là gì?
"rối ren" trong tiếng Trung là 七上八下 (cụm từ).