TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rối ren tiếng Trung là gì?

"rối ren" trong tiếng Trung là 七上八下 (cụm từ).

七上八下 Cụm từ

qīshàngbāxiàHán Việt: THẤT THƯỢNG BÁT HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rối ren

Xem đầy đủ từ "七上八下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối ren" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rối ren tiếng Trung là gì?

"rối ren" trong tiếng Trung là 七上八下 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.