Rời xa tiếng Trung là gì?
"rời xa" trong tiếng Trung là 背离 (động từ).
背离 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rời xa tiếng Trung là gì?
"rời xa" trong tiếng Trung là 背离 (động từ).