TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

别离

biélí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 別離

Âm Hán Việt BIỆT LY

别离 nghĩa là chia tay, rời xa.

Nghĩa của 别离

biélí

BIỆT LYĐộng từphồn thể 別離
  1. Chia tay
  2. Rời xa
  3. Ly biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 别离

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

别离 nghĩa là gì?

别离 (biélí) nghĩa là chia tay, rời xa.

别离 đọc thế nào?

别离 đọc là biélí (pinyin).

Âm Hán Việt của 别离 là gì?

Âm Hán Việt của 别离 là "biệt ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.