Rửa tay tiếng Trung là gì?
"rửa tay" trong tiếng Trung là 洗手 (động từ).
洗手 Động từ
Hán Việt: TẨY THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa tay
- 进食前先洗手。 Rửa tay trước khi ăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa tay tiếng Trung là gì?
"rửa tay" trong tiếng Trung là 洗手 (động từ).