洗手
giọng máy của trình duyệt
洗手 nghĩa là rửa tay, đi vệ sinh.
Nghĩa của 洗手
xǐshǒu
TẨY THỦĐộng từ- Rửa tay
- Đi vệ sinh
Từ ghép có 洗手
Thành ngữ có 洗手
- 金盆洗手 — Rửa tay trong chậu vàng
Câu ví dụ với 洗手
- 进食前先洗手。 Jìnshí qián xiān xǐshǒu.Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
洗手 nghĩa là gì?
洗手 (xǐshǒu) nghĩa là rửa tay, đi vệ sinh.
洗手 đọc thế nào?
洗手 đọc là xǐshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗手 là gì?
Âm Hán Việt của 洗手 là "tẩy thủ".