Rửa trôi tiếng Trung là gì?
"rửa trôi" trong tiếng Trung là 冲掉.
冲掉
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa trôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa trôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa trôi tiếng Trung là gì?
"rửa trôi" trong tiếng Trung là 冲掉.