TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ra ngoài tiếng Trung là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出门 (động từ), 外出 (động từ).

出门 Động từ

chūménHán Việt: XUẤT MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra ngoài

  • 她星期日很少出门。 Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.

Xem đầy đủ từ "出门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

外出 Động từ

wàichūHán Việt: NGOẠI XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra ngoài

Xem đầy đủ từ "外出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra ngoài tiếng Trung là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出门 (động từ), 外出 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.