Ra ngoài tiếng Trung là gì?
"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出门 (động từ), 外出 (động từ).
出门 Động từ
Hán Việt: XUẤT MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra ngoài
- 她星期日很少出门。 Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.
外出 Động từ
Hán Việt: NGOẠI XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra ngoài tiếng Trung là gì?
"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出门 (động từ), 外出 (động từ).