外出
giọng máy của trình duyệt
外出 nghĩa là ra ngoài.
Nghĩa của 外出
wàichū
NGOẠI XUẤTĐộng từ, Danh từ- Ra ngoài
- Đi ra (ví dụ: đi du lịch)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外出
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外出 nghĩa là gì?
外出 (wàichū) nghĩa là ra ngoài.
外出 đọc thế nào?
外出 đọc là wàichū (pinyin).
Âm Hán Việt của 外出 là gì?
Âm Hán Việt của 外出 là "ngoại xuất".