Ra ngoài biên tiếng Trung là gì?
"ra ngoài biên" trong tiếng Trung là 出线 (động từ).
出线 Động từ
Hán Việt: XUẤT TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra ngoài biên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra ngoài biên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ra ngoài biên tiếng Trung là gì?
"ra ngoài biên" trong tiếng Trung là 出线 (động từ).