TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ra trận tiếng Trung là gì?

"ra trận" trong tiếng Trung là 出征 (động từ), 出马 (động từ), 上阵 (động từ).

出征 Động từ

chūzhēngHán Việt: XUẤT CHINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra trận

Xem đầy đủ từ "出征": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

出马 Động từ

chūmǎHán Việt: XUẤT MÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra trận

Xem đầy đủ từ "出马": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

上阵 Động từ

shàngzhènHán Việt: THƯỢNG TRẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra trận

Xem đầy đủ từ "上阵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

出战 Động từ

chūzhànHán Việt: XUẤT CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra trận

Xem đầy đủ từ "出战": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra trận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra trận tiếng Trung là gì?

"ra trận" trong tiếng Trung là 出征 (động từ), 出马 (động từ), 上阵 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.