TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出马

chūmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出馬

Âm Hán Việt XUẤT MÃ

出马 nghĩa là ra trận, ứng cử.

Nghĩa của 出马

chūmǎ

XUẤT MÃĐộng từphồn thể 出馬
  1. Ra trận
  2. Ứng cử
  3. Tham gia tranh cử

Thành ngữ có 出马

  • 露出马脚 — Lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật

Câu hỏi thường gặp

出马 nghĩa là gì?

出马 (chūmǎ) nghĩa là ra trận, ứng cử.

出马 đọc thế nào?

出马 đọc là chūmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 出马 là gì?

Âm Hán Việt của 出马 là "xuất mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.