Ruồi giấm tiếng Trung là gì?
"ruồi giấm" trong tiếng Trung là 果蝇 (danh từ).
果蝇 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruồi giấm
- 光阴飞逝如箭; 果蝇喜欢香蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruồi giấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ruồi giấm tiếng Trung là gì?
"ruồi giấm" trong tiếng Trung là 果蝇 (danh từ).