Ruột tiếng Trung là gì?
"ruột" trong tiếng Trung là 肠 (danh từ), 肠子 (danh từ), 肠道 (danh từ).
肠 Danh từ
Hán Việt: TRÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột
肠子 Danh từ
Hán Việt: TRÀNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột
肠道 Danh từ
Hán Việt: TRÀNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ruột tiếng Trung là gì?
"ruột" trong tiếng Trung là 肠 (danh từ), 肠子 (danh từ), 肠道 (danh từ).