Sánh ngang tiếng Trung là gì?
"sánh ngang" trong tiếng Trung là 媲美 (động từ).
媲美 Động từ
Hán Việt: BỄ MỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sánh ngang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sánh ngang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sánh ngang tiếng Trung là gì?
"sánh ngang" trong tiếng Trung là 媲美 (động từ).