Sân chơi tiếng Trung là gì?
"sân chơi" trong tiếng Trung là 操场 (danh từ).
操场 Danh từ
Hán Việt: THAO TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân chơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân chơi tiếng Trung là gì?
"sân chơi" trong tiếng Trung là 操场 (danh từ).