TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sân thể thao tiếng Trung là gì?

"sân thể thao" trong tiếng Trung là 运动场 (danh từ).

运动场 Danh từ

yùndòngchǎngHán Việt: VẬN ĐỘNG TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân thể thao

Xem đầy đủ từ "运动场": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân thể thao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân thể thao tiếng Trung là gì?

"sân thể thao" trong tiếng Trung là 运动场 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.