Sâu rộng tiếng Trung là gì?
"sâu rộng" trong tiếng Trung là 广泛 (tính từ).
广泛 Tính từ
Hán Việt: QUẢNG PHIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu rộng tiếng Trung là gì?
"sâu rộng" trong tiếng Trung là 广泛 (tính từ).