Súng săn tiếng Trung là gì?
"súng săn" trong tiếng Trung là 猎枪 (danh từ).
猎枪 Danh từ
Hán Việt: LẠP THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Súng săn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "súng săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Súng săn tiếng Trung là gì?
"súng săn" trong tiếng Trung là 猎枪 (danh từ).