Sắc thái tiếng Trung là gì?
"sắc thái" trong tiếng Trung là 色调 (danh từ).
色调 Danh từ
Hán Việt: SẮC ĐIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc thái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắc thái tiếng Trung là gì?
"sắc thái" trong tiếng Trung là 色调 (danh từ).