Sẵn lòng tiếng Trung là gì?
"sẵn lòng" trong tiếng Trung là 乐于 (động từ).
乐于 Động từ
Hán Việt: LẠC VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẵn lòng (làm gì đó)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sẵn lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sẵn lòng tiếng Trung là gì?
"sẵn lòng" trong tiếng Trung là 乐于 (động từ).