TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Số lượng người tiếng Trung là gì?

"số lượng người" trong tiếng Trung là 人数 (danh từ).

人数 Danh từ

rénshùHán Việt: NHÂN SỐ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Số lượng người

Xem đầy đủ từ "人数": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số lượng người tiếng Trung là gì?

"số lượng người" trong tiếng Trung là 人数 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).