Số thứ tự tiếng Trung là gì?
"số thứ tự" trong tiếng Trung là 号 (lượng từ), 序号 (danh từ).
号 Lượng từ
Hán Việt: HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số thứ tự
序号 Danh từ
Hán Việt: TỰ HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số thứ tự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số thứ tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số thứ tự tiếng Trung là gì?
"số thứ tự" trong tiếng Trung là 号 (lượng từ), 序号 (danh từ).