TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sức đề kháng tiếng Trung là gì?

"sức đề kháng" trong tiếng Trung là 抵抗力 (danh từ).

抵抗力 Danh từ

dǐkànglìHán Việt: ĐỂ KHÁNG LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức đề kháng

Xem đầy đủ từ "抵抗力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức đề kháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức đề kháng tiếng Trung là gì?

"sức đề kháng" trong tiếng Trung là 抵抗力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.