Sức đề kháng tiếng Trung là gì?
"sức đề kháng" trong tiếng Trung là 抵抗力 (danh từ).
抵抗力 Danh từ
Hán Việt: ĐỂ KHÁNG LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức đề kháng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức đề kháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức đề kháng tiếng Trung là gì?
"sức đề kháng" trong tiếng Trung là 抵抗力 (danh từ).