Sức lực tiếng Trung là gì?
"sức lực" trong tiếng Trung là 力量 (danh từ).
力量 Danh từ
Hán Việt: LỰC LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh; lực lượng; sức lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức lực tiếng Trung là gì?
"sức lực" trong tiếng Trung là 力量 (danh từ).