Sừng tiếng Trung là gì?
"sừng" trong tiếng Trung là 角 (danh từ).
角 Danh từ
Hán Việt: GIÁC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sừng tiếng Trung là gì?
"sừng" trong tiếng Trung là 角 (danh từ).