TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sửa đổi cách sống tiếng Trung là gì?

"sửa đổi cách sống" trong tiếng Trung là 改邪归正 (cụm từ).

改邪归正 Cụm từ

gǎixiéguīzhèngHán Việt: CẢI TÀ QUY CHÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sửa đổi cách sống

Xem đầy đủ từ "改邪归正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa đổi cách sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa đổi cách sống tiếng Trung là gì?

"sửa đổi cách sống" trong tiếng Trung là 改邪归正 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.