TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự giúp đỡ tiếng Trung là gì?

"sự giúp đỡ" trong tiếng Trung là 帮助 (động từ).

帮助 Động từ

bāngzhùHán Việt: BANG TRỢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giúp đỡ; hỗ trợ

  • 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.

Xem đầy đủ từ "帮助": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giúp đỡ tiếng Trung là gì?

"sự giúp đỡ" trong tiếng Trung là 帮助 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.