Sự giúp đỡ tiếng Trung là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Trung là 帮助 (động từ).
帮助 Động từ
Hán Việt: BANG TRỢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giúp đỡ; hỗ trợ
- 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giúp đỡ tiếng Trung là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Trung là 帮助 (động từ).