Sự khéo léo tiếng Trung là gì?
"sự khéo léo" trong tiếng Trung là 手艺 (danh từ).
手艺 Danh từ
Hán Việt: THỦ NGHỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khéo léo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khéo léo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự khéo léo tiếng Trung là gì?
"sự khéo léo" trong tiếng Trung là 手艺 (danh từ).