TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự khéo léo tiếng Trung là gì?

"sự khéo léo" trong tiếng Trung là 手艺 (danh từ).

手艺 Danh từ

shǒuyìHán Việt: THỦ NGHỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khéo léo

Xem đầy đủ từ "手艺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khéo léo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự khéo léo tiếng Trung là gì?

"sự khéo léo" trong tiếng Trung là 手艺 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.