Sự mở rộng tiếng Trung là gì?
"sự mở rộng" trong tiếng Trung là 扩张 (động từ).
扩张 Động từ
Hán Việt: KHUẾCH TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mở rộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mở rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự mở rộng tiếng Trung là gì?
"sự mở rộng" trong tiếng Trung là 扩张 (động từ).