扩展
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擴展
扩展 nghĩa là mở rộng, mở rộng ra.
Nghĩa của 扩展
kuòzhǎn
KHUẾCH TRIỂNĐộng từ, Danh từphồn thể 擴展- Mở rộng
- Mở rộng ra
- Sự mở rộng
- Sự phát triển rộng hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扩展
Đồng nghĩa
Từ ghép có 扩展
Câu hỏi thường gặp
扩展 nghĩa là gì?
扩展 (kuòzhǎn) nghĩa là mở rộng, mở rộng ra.
扩展 đọc thế nào?
扩展 đọc là kuòzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 扩展 là gì?
Âm Hán Việt của 扩展 là "khuếch triển".