TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự phát triển tiếng Trung là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Trung là 发展 (động từ).

发展 Động từ

fāzhǎnHán Việt: PHÁT TRIỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển

  • 贸易帮助国家发展。 Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.

Xem đầy đủ từ "发展": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phát triển tiếng Trung là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Trung là 发展 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.