Sự phát triển tiếng Trung là gì?
"sự phát triển" trong tiếng Trung là 发展 (động từ).
发展 Động từ
Hán Việt: PHÁT TRIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát triển
- 贸易帮助国家发展。 Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự phát triển tiếng Trung là gì?
"sự phát triển" trong tiếng Trung là 发展 (động từ).