TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发展

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fāzhǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發展

Âm Hán Việt PHÁT TRIỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发展 nghĩa là sự phát triển, tăng trưởng.

Nghĩa của 发展

fāzhǎn

PHÁT TRIỂNĐộng từphồn thể 發展
  1. Sự phát triển
  2. Tăng trưởng
  3. Phát triển
  4. Mở rộng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发展

Đồng nghĩa

Từ ghép có 发展

Câu ví dụ với 发展

  • 日本的经济发展很快. Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.Tatoeba #1471142
  • 贸易帮助国家发展。 Màoyì bāngzhù guójiā fāzhǎn.Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.Tatoeba #343235
  • 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
  • 中国发展得很快。 Trung Quốc phát triển rất nhanh.Tatoeba #3702663
  • 中国很快地发展。 Trung Quốc phát triển nhanh chóng.Tatoeba #3702665
  • 工业发展迅速。 Gōngyè fāzhǎn xùnsù.Công nghiệp phát triển nhanh chóng.Tatoeba #6058556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

发展 nghĩa là gì?

发展 (fāzhǎn) nghĩa là sự phát triển, tăng trưởng.

发展 đọc thế nào?

发展 đọc là fāzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 发展 là gì?

Âm Hán Việt của 发展 là "phát triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.