发展
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發展
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发展 nghĩa là sự phát triển, tăng trưởng.
Nghĩa của 发展
fāzhǎn
PHÁT TRIỂNĐộng từphồn thể 發展- Sự phát triển
- Tăng trưởng
- Phát triển
- Mở rộng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发展
Đồng nghĩa
Từ ghép có 发展
Câu ví dụ với 发展
- 日本的经济发展很快. Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.Tatoeba #1471142
- 贸易帮助国家发展。 Màoyì bāngzhù guójiā fāzhǎn.Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.Tatoeba #343235
- 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
- 中国发展得很快。 Trung Quốc phát triển rất nhanh.Tatoeba #3702663
- 中国很快地发展。 Trung Quốc phát triển nhanh chóng.Tatoeba #3702665
- 工业发展迅速。 Gōngyè fāzhǎn xùnsù.Công nghiệp phát triển nhanh chóng.Tatoeba #6058556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
发展 nghĩa là gì?
发展 (fāzhǎn) nghĩa là sự phát triển, tăng trưởng.
发展 đọc thế nào?
发展 đọc là fāzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 发展 là gì?
Âm Hán Việt của 发展 là "phát triển".