Sự quyến rũ tiếng Trung là gì?
"sự quyến rũ" trong tiếng Trung là 魅力 (danh từ), 性感 (tính từ).
魅力 Danh từ
Hán Việt: MỴ LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quyến rũ
性感 Tính từ
Hán Việt: TÍNH CẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quyến rũ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quyến rũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự quyến rũ tiếng Trung là gì?
"sự quyến rũ" trong tiếng Trung là 魅力 (danh từ), 性感 (tính từ).