Sự tự tin tiếng Trung là gì?
"sự tự tin" trong tiếng Trung là 自信心 (danh từ).
自信心 Danh từ
Hán Việt: TỰ TÍN TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tự tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tự tin tiếng Trung là gì?
"sự tự tin" trong tiếng Trung là 自信心 (danh từ).