Sự tao nhã tiếng Trung là gì?
"sự tao nhã" trong tiếng Trung là 风度 (danh từ).
风度 Danh từ
Hán Việt: PHONG ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tao nhã (dành cho nam)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tao nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tao nhã tiếng Trung là gì?
"sự tao nhã" trong tiếng Trung là 风度 (danh từ).