TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sau giờ học tiếng Trung là gì?

"sau giờ học" trong tiếng Trung là 放学后.

放学后

fàngxuéhòuHán Việt: PHÓNG HỌC HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau giờ học

  • 他放学后打棒球。 Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.

Xem đầy đủ từ "放学后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau giờ học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau giờ học tiếng Trung là gì?

"sau giờ học" trong tiếng Trung là 放学后.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.