Sau lưng ai đó tiếng Trung là gì?
"sau lưng ai đó" trong tiếng Trung là 背地里 (phó từ).
背地里 Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau lưng ai đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau lưng ai đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau lưng ai đó tiếng Trung là gì?
"sau lưng ai đó" trong tiếng Trung là 背地里 (phó từ).