TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背后

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bèihòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背後

背后 nghĩa là phía sau, ở đằng sau.

Nghĩa của 背后

bèihòu

Danh từ, Phó từphồn thể 背後
  1. Phía sau
  2. Ở đằng sau
  3. Phía sau lưng
  4. Sau lưng ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背后

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 背后

  • 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

背后 nghĩa là gì?

背后 (bèihòu) nghĩa là phía sau, ở đằng sau.

背后 đọc thế nào?

背后 đọc là bèihòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.