背后
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 背後
背后 nghĩa là phía sau, ở đằng sau.
Nghĩa của 背后
bèihòu
Danh từ, Phó từphồn thể 背後- Phía sau
- Ở đằng sau
- Phía sau lưng
- Sau lưng ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背后
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 背后
- 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
背后 nghĩa là gì?
背后 (bèihòu) nghĩa là phía sau, ở đằng sau.
背后 đọc thế nào?
背后 đọc là bèihòu (pinyin).